con em

con em

Các thầy cô giáo đang hướng dẫn con em trong một lớp học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế hệ trẻ, những người trẻ tuổi trong một cộng đồng, tổ chức hoặc gia đình: Từ dùng để chỉ chung lớp người trẻ, thường con cháu, học sinh, sinh viên, những người kế thừa. thể hiện sự quan tâm, trách nhiệm chăm sóc giáo dục của thế hệ đi trước.
    • Con cái, học trò (theo cách nói trìu mến, bao quát): Cách gọi mang tính chất thân mật, bao quát đối với những người trẻ tuổi mình trách nhiệm dạy dỗ, bảo ban.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà trường trách nhiệm giáo dục con em trở thành những công dân có ích. (Nhà trường trách nhiệm giáo dục thế hệ trẻ trở thành những công dân có ích.)
    • Công đoàn tổ chức quỹ học bổng để hỗ trợ con em của các công nhân viên. (Công đoàn tổ chức quỹ học bổng để hỗ trợ con cái của các công nhân viên.)
    • Toàn dân chăm lo cho sự nghiệp giáo dục con em. (Toàn dân chăm lo cho sự nghiệp giáo dục thế hệ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con em chúng ta": Cụm từ nhấn mạnh trách nhiệm chung của cộng đồng, xã hội đối với thế hệ tương lai.
    • Tương lai của đất nước phụ thuộc vào việc chúng ta giáo dục con em chúng ta như thế nào.
  • "con em các gia đình chính sách": Cách gọi cụ thể chỉ con cái của những gia đình công, được hưởng chế độ ưu tiên.
    • Địa phương nhiều chính sách ưu đãi đối với con em các gia đình chính sách.
Biến thể từ gần giống
  • Thế hệ trẻ: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào khía cạnh tuổi tác vai trò kế thừa trong xã hội.
  • Học sinh, sinh viên: Các từ cụ thể hơn, chỉ đối tượng đang đi học.
  • Thanh thiếu niên: Chỉ nhóm tuổi thanh niên thiếu niên.
Từ đồng nghĩa
  • Thế hệ măng non: Cách nói hình tượng, thế hệ trẻ như những mầm non.
  • Lớp trẻ: Cách gọi thân mật, quen thuộc.
  • Tuổi trẻ: Nhấn mạnh vào độ tuổi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "con em" mang sắc thái trìu mến, bao quát thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện trách nhiệm chung (như trong các văn bản, bài phát biểu về giáo dục, chính sách xã hội).
  • Không dùng để gọi trực tiếp một đứa trẻ cụ thể trong giao tiếp hàng ngày ( dụ: không nói "Con em lại đây!" với một đứa trẻ). Trong trường hợp đó, sẽ dùng các từ như "con", "cháu", "em" tùy theo quan hệ.